Thời khóa biểu tuần học 41 năm học 2017 - 2018

  17/05/2018

THỜI KHÓA BIỂU TUẦN HỌC 41, NĂM HỌC 2017-2018

Áp dụng từ ngày 21/05 đến ngày 27/05

Lớp Ca Tiết
 học
Thứ 2 Thứ 3  Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
K5P3A
K5P2
S 5 105 Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K5P3B C 5 105 Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K5ĐD1
K5SĐ1
C 5   Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K5ĐD3 S 5   Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K6P1A
K6SD1
S 5   Dược lý 2
GV: Cô Hồng
40/45 tiết
P.106 KHB
Dược lý 2
GV: Cô Hồng
45/45 tiết
P.106 KHB
8h00' Tổ 1 TH Dược lý 2
GV: Cô Hồng
05/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Dược lý 2
GV: Cô Hồng
05/45 tiết
Phòng thực hành
8h00' Tổ 1 TH Dược lý 2
GV: Cô Hồng
10/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Dược lý 2
GV: Cô Hồng
10/45 tiết
Phòng thực hành
8h00' Tổ 1 TH Dược lý 2
GV: Cô Hồng
15/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Dược lý 2
GV: Cô Hồng
15/45 tiết
Phòng thực hành
Tự ôn Tự ôn
K6 P1B
K6ĐD1B
(lào)
S 5   Đường lối cách mạng của ĐCSVN
GV: Cô Vân
05/30 tiết
P.107 KHB
TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
25/30 tiết
P.107 KHB
Đường lối cách mạng của ĐCSVN
GV: Cô Vân
05/30 tiết
P.107 KHB
TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
30/30 tiết
P.107 KHB
Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
05/25 tiết
P.107 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6ĐD1A
K6SĐ1
C 5   Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K6IN1 C 5   Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K6P3A S 5 102 Tổ 1 TH Bào chế 1
GV: Cô Dương
05/20 tiết
Tổ 2 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
05/30 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Bào chế 1
GV: Cô Dương
10/20 tiết
Tổ 2 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
10/30 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Bào chế 1
GV: Cô Dương
15/20 tiết
Tổ 2 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
15/30 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Bào chế 1
GV: Cô Dương
20/20 tiết
Tổ 2 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
20/30 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Cô Diệp
05/45 tiết
Tổ 2 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
25/30 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Cô Diệp
10/45 tiết
Tổ 2 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
30/30 tiết
Phòng thực hành
Tự ôn
C 5   Tổ 2 TH Bào chế 1
GV: Cô Dương
05/20 tiết
Tổ 1 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
10/30 tiết
Phòng thực hành
Tổ 2 TH Bào chế 1
GV: Cô Dương
10/20 tiết
Tổ 1 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
15/30 tiết
Phòng thực hành
Tổ 2 TH Bào chế 1
GV: Cô Dương
15/20 tiết
Tổ 1 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
20/30 tiết
Phòng thực hành
Tổ 2 TH Bào chế 1
GV: Cô Dương
20/20 tiết
Tổ 1 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
25/30 tiết
Phòng thực hành
Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Cô Diệp
05/45 tiết
Tổ 1 TH Hóa dược
GV: Thầy Lâm
30/30 tiết
Phòng thực hành
Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Cô Diệp
10/45 tiết
Tổ 1 TH Kiểm nghiệm
GV: Thầy Lâm
15/30 tiết
Phòng thực hành
 
K6P3B S 5 102 Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
05/45 tiết
Tổ 2 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
05/45 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
10/45 tiết
Tổ 2 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
10/45 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
15/45 tiết
Tổ 2 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
15/45 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
20/45 tiết
Tổ 2 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
20/45 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
25/45 tiết
Tổ 2 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
25/45 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
30/45 tiết
Tổ 2 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
30/45 tiết
Phòng thực hành
Tự ôn
C 5   Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
05/45 tiết
Tổ 1 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
05/45 tiết
Phòng thực hành
Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
10/45 tiết
Tổ 2 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
10/45 tiết
Phòng thực hành
Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
15/45 tiết
Tổ 1 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
15/45 tiết
Phòng thực hành
Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
20/45 tiết
Tổ 1 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
20/45 tiết
Phòng thực hành
Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
25/45 tiết
Tổ 1 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
25/45 tiết
Phòng thực hành
Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Thầy Lượng
30/45 tiết
Tổ 1 TH Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
30/45 tiết
Phòng thực hành
 
K6P3C S 5 103 Tổ 2 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
30/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ
Tự ôn thi môn Dược lý 1,
Bệnh học, Quản lý tồn trữ thuốc
Tổ 3 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
05/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tổ 3 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
10/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
8h15' Thi lần 1 môn  môn Dược lý 1
GĐ 103, 104
 Tự ôn  Tự ôn
K6P3D C 5 103 Tổ 2 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
30/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ
Tự ôn thi môn Dược lý 1,
Bệnh học, Quản lý tồn trữ thuốc, Xác suất thống kê Y - Dược
Tổ 3 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
05/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tổ 3 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
10/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
8h15' Thi lần 1 môn  môn Dược lý 1
GĐ 103, 104
 Tự ôn Tự ôn
K6ĐD3A C 5 104 Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K6ĐD3B C 5 104 Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K7P1       TH Giải phẫu 
GV: Cô Phương Anh
05/30 tiết
Phòng thực hành
Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
20/30 tiết
P.107 KHB
TH Giải phẫu 
GV: Cô Phương Anh
10/30 tiết
Phòng thực hành
Toán xác xuất thống kê
GV: Cô Hoa
20/40 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
P.107 KHB
TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
20/30 tiết
Phòng thực hành
Tự ôn Tự ôn
K7P1
K7ĐD1
  5   8h00' TH Giải phẫu 
GV: Cô Phương Anh
05/30 tiết
Phòng thực hành
Học ghép cùng K7P1
Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
20/30 tiết
P.107 KHB
Học ghép cùng K7P1
8h00' TH Giải phẫu 
GV: Cô Phương Anh
10/30 tiết
Phòng thực hành
Học ghép cùng K7P1
Toán xác xuất thống kê
GV: Cô Hoa
20/40 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
P.107 KHB
Học ghép cùng K7P1
Tự ôn Tự ôn Tự ôn

K7P1BB
K7ĐD1B (Lào)

 

S 4   Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tự ôn
C 4   Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Vân
03 tiết/buổi
P.205 KHB
16h15' Sinh hoạt lớp
02 tiết/buổi/tuần
GV: Cô Nhung
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tự ôn
K7P3A C 5 A301  Tổ 3 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/30 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ
Sinh lý
GV: Thầy Thinh
20/20 tiết
 Tổ 3 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
20/30 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ
Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
05/30 tiết
Toán xác suất
GV: Cô Hoa
20/40 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7P3B S 5 101 Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Sinh lý
GV: Thầy Thinh
20/20 tiết
Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
20/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
05/30 tiết
Toán xác suất
GV: Cô Hoa
20/40 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7P3C S 5 105 Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
25/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
30/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Toán xác suất
GV: Cô Hoa
15/40 tiết
 Sinh lý
GV: Thầy Thinh
20/20 tiết
Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
30/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Tự ôn Tự ôn
K7P3D C 5 A302

Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
25/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ

 

Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
30/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ

Tổ 3 TH Hóa học đại cương vô cơ
Cô Thắm
30/30 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ

Toán xác suất
GV: Cô Hoa
15/40 tiết
 Sinh lý
GV: Thầy Thinh
20/20 tiết
Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
30/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Tự ôn Tự ôn
K7ĐD3A S 5 104

Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
20/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ

Tổ 1 TH Giải phẫu - Sinh lý
GV: Cô Vui
25/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
25/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
30/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
8h00 Tổ 1 TH Giải phẫu - Sinh lý
GV: Cô Vui
30/30 tiết
13h30' Tổ 2 TH Giải phẫu - Sinh lý
GV: Cô Vui
05/30 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7ĐD3B C 5 101 Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
20/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tổ 1 TH Giải phẫu - Sinh lý
GV: Cô Vui
15/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
25/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
30/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tiếng Anh 2
GV: Cô Liên
45/45 tiết
Tự ôn Tự ôn
LTD 5.3A CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
LTD 5.3B CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
LTDD 5.3 CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn

Bình luận

Tin tức mới