Thời khóa biểu tuần học 40 năm học 2017 - -2018

  10/05/2018

THỜI KHÓA BIỂU TUẦN HỌC 40, NĂM HỌC 2017-2018

Áp dụng từ ngày 14/05 đến ngày 20/05

Lớp Ca Tiết
 học
Thứ 2 Thứ 3  Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
K5P3A
K5P2
S 5 105 Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K5P3B C 5 105 Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K5ĐD1
K5SĐ1
C 5   Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K5ĐD3 S 5   Tự ôn 8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Sinh lý bệnh                     
GĐ 104                          9h50' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Vi sinh ký sinh trùng
 GĐ 104                        13h30' Thi lại và thi cải thiện điểm môn GPSL
GĐ 105
8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Y học cổ truyền; Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi;  Dịch tễ và các bệnh truyền nhiễm
GĐ 104                           9h30' Thi lại và thi cải thiện điểm môn GDSK và KSNK
GĐ 104                         13h30' Thi lại và thi cải thiện điểm Hóa học
GĐ 105
8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Hóa sinh
 GĐ 104                        13h30' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Chăm sóc sức khỏe cộng đồng
GĐ 105
Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K6P1A
K6SD1
S 5   8h00' Tổ 1 TH Kiểm nghiệm
GV: Thầy Lâm
45/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Kiểm nghiệm
GV: Thầy Lâm
45/45 tiết
Phòng thực hành
Dược lâm sàng
GV: Cô Tuyết
15/25 tiết
P.106 KHB
Dược lý 2
GV: Cô Hồng
30/45 tiết
P.106 KHB
Dược lâm sàng
GV: Cô Tuyết
20/25 tiết
P.106 KHB
Dược lý 2
GV: Cô Hồng
35/45 tiết
P.106 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6 P1B
K6ĐD1B
(lào)
S 5   TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/30 tiết
P.107 KHB
Tư tưởng Hồ Chí Minh
GV: Cô Huệ
35/45 tiết
P.107 KHB
Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
25/30 tiết
P.107 KHB
TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
20/30 tiết
P.107 KHB
Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
30/30 tiết
P.107 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6ĐD1A
K6SĐ1
C 5   Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K6IN1 C 5   Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K6P3A S 5 102 Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
40/45 tiết
Tổ 2 TH Kiểm nghiêm
GV: Thầy Lâm
05/45 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Tổ 3 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
05/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tổ 3 TH Kiểm nghiêm
GV: Thầy Lâm
05/45 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ
Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
45/45 tiết
Tự ôn Tự ôn
K6P3B C 5 102 Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
40/45 tiết
Tổ 2 TH Kiểm nghiêm
GV: Thầy Lâm
05/45 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Tổ 3 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
05/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tổ 3 TH Kiểm nghiêm
GV: Thầy Lâm
05/45 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ
Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
45/45 tiết
Tự ôn Tự ôn
K6P3C S 5 103 Tổ 2 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
30/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
20/30 tiết
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
25/30 tiết
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
30/30 tiết
Tự ôn  Tự ôn  Tự ôn
K6P3D C 5 103 Tổ 2 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
30/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
20/30 tiết
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
25/30 tiết
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
30/30 tiết
Tự ôn  Tự ôn Tự ôn
K6ĐD3A C 5 104 Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K6ĐD3B C 5 104 Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K7P1       8h00' Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
10/30 tiết
P.107 KHB
  13h00' Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
15/30 tiết
P.107 KHB
Toán xác xuất thống kê
GV: Cô Hoa
10/40 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
P.107 KHB
TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
15/30 tiết
Phòng thực hành
Tự ôn Tự ôn
K7P1
K7ĐD1
  5   8h00' Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
10/30 tiết
P.107 KHB
Sinh lý bệnh
GV: Thầy Hải
30/30 tiết
P.104 KHB
13h00' Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
15/30 tiết
P.107 KHB
8h00'Toán xác xuất thống kê
GV: Cô Hoa
10/40 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
P.107 KHB
  Tự ôn Tự ôn

K7P1BB
K7ĐD1B (Lào)

 

S 4   Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Sinh viên đi khám sức khỏe theo kế hoạch của Nhà trường Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tự ôn
C 4   Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Sinh viên đi khám sức khỏe theo kế hoạch của Nhà trường Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Hạnh
03 tiết/buổi
P.205 KHB
16h15' Sinh hoạt lớp
02 tiết/buổi/tuần
GV: Cô Nhung
Tiếng Việt nâng cao 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tự ôn
K7P3A C 5 A301 8h00' Tổ 3 TH Hóa đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
30/30 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)

8h00' Tổ 3 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ

13h30' Sinh lý
GV: Thầy Thinh
10/20 tiết

Sinh lý
GV: Thầy Thinh
15/20 tiết
'Tổ 1 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
30/30 tiết

Toán xác suất
GV: Cô Hoa
15/40 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7P3B S 5 101 8h00' Sinh hoạt lớp
(1 tiết/tuần)
Chính trị 2
GV: Cô Huệ
60/60 tiết


13h30'Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ

8h00' Sinh lý
GV: Thầy Thinh
10/20 tiết

Sinh lý
GV: Thầy Thinh
15/20 tiết
'Tổ 1 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
30/30 tiết

Toán xác suất
GV: Cô Hoa
15/40 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7P3C S 5 105 Sinh lý
GV: Thầy Thinh
10/20 tiết

 

Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
20/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ

 

8h00' Toán xác suất
GV: Cô Hoa
10/40 tiết

13h30' Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
25/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ

 Sinh lý
GV: Thầy Thinh
15/20 tiết
Chính trị 2
GV: Cô Huệ
60/60 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7P3D C 5 A302

Sinh lý
GV: Thầy Thinh
10/20 tiết

 

8h00' Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
20/30 tiết
Tổ 1 ,3: Nghỉ

13h30' Tổ 3 TH Hóa học đại cương vô cơ
Cô Thắm
25/30 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ

13h30' Toán xác suất
GV: Cô Hoa
10/40 tiết

8h00' Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
25/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ

 Sinh lý
GV: Thầy Thinh
15/20 tiết
8h00' Tiếng Anh 2
GV: Cô Liên
45/45 tiết
GĐ 104
Tự ôn Tự ôn
K7ĐD3A S 5 104

8h00' Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
05/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ

13h30' Chính trị 2
GV: Cô Huệ
60/60 tiết

Tổ 1 TH Giải phẫu - Sinh lý
GV: Cô Vui
10/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
10/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ

8h00' Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
15/30 tiết
Tổ 1,2 : Nghỉ

13h30' Tiếng Anh 2
GV: Cô Liên
45/45 tiết

Tổ 1 TH Giải phẫu - Sinh lý
GV: Cô Vui
20/30 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2: Nghỉ
Tự ôn Tự ôn
K7ĐD3B C 5 101 Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
05/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tổ 1 TH Giải phẫu - Sinh lý
GV: Cô Vui
05/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
10/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tổ 3 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
15/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Tiếng Anh 2
GV: Cô Liên
40/45 tiết
Tự ôn Tự ôn
LTD 5.3A CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
LTD 5.3B CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
LTDD 5.3 CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn

Bình luận

Tin tức mới