Thời khóa biểu tuần học 39 năm học 2017 - 2018

  04/05/2018

THỜI KHÓA BIỂU TUẦN HỌC 39, NĂM HỌC 2017-2018

Áp dụng từ ngày 07/05 đến ngày 13/05

Lớp Ca Tiết
 học
Thứ 2 Thứ 3  Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
K5P3A
K5P2
S 5 105 Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K5P3B C 5 105 Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K5ĐD1
K5SĐ1
C 5   Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K5ĐD3 S 5   Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K6P1A
K6SD1
S 5   8h00' Tổ 1 TH Kiểm nghiệm
GV: Thầy Lâm
35/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Kiểm nghiệm
GV: Thầy Lâm
35/45 tiết
Phòng thực hành
Dược lý 2
GV: Cô Hồng
20/45 tiết
P.106 KHB
8h00' Tổ 1 TH Kiểm nghiệm
GV: Thầy Lâm
40/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Kiểm nghiệm
GV: Thầy Lâm
40/45 tiết
Phòng thực hành
Dược lâm sàng
GV: Cô Tuyết
10/25 tiết
P.106 KHB
Dược lý 2
GV: Cô Hồng
25/45 tiết
P.106 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6 P1B
K6ĐD1B
(lào)
S 5   TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
05/30 tiết
P.107 KHB
Tư tưởng Hồ Chí Minh
GV: Cô Huệ
30/45 tiết
P.107 KHB
Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
15/30 tiết
P.107 KHB
TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
10/30 tiết
P.107 KHB
Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
20/30 tiết
P.107 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6ĐD1A
K6SĐ1
C 5   Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K6IN1 C 5   Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Đi thực hành tại Bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K6P3A S 5 102 Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
35/45 tiết
Tổ 1 TH Kiểm nghiêm
GV: Thầy Lâm
05/45 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ

Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
30/30 tiết

 

Tổ 1 TH Kiểm nghiêm
GV: Thầy Lâm
10/45 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Tổ 2 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
30/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ
Tự ôn Tự ôn
K6P3B C 5 102 Dược lý 2
GV: Cô Tuyết
35/45 tiết
Tổ 1 TH Kiểm nghiêm
GV: Thầy Lâm
05/45 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ

Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
30/30 tiết

 

Tổ 1 TH Kiểm nghiêm
GV: Thầy Lâm
10/45 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Tổ 2 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
30/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ
Tự ôn Tự ôn
K6P3C S 5 103 Dược lý 2
GV: Cô Hồng
45/45 tiết
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
10/30 tiết
Tổ 2 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
25/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
15/30 tiết
Kiểm nghiệm
GV: Thầy Lâm
25/30 tiết
 Tự ôn  Tự ôn
K6P3D C 5 103 Dược lý 2
GV: Cô Hồng
45/45 tiết
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
10/30 tiết
Tổ 2 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
25/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Thầy Hoằng
15/30 tiết
Kiểm nghiệm
GV: Thầy Lâm
25/30 tiết
 Tự ôn Tự ôn
K6ĐD3A C 5 104 Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K6ĐD3B C 5 104 Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Thực hành hết môn ở bệnh viện theo kế hoạch của Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K7P1       13h00' TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
30/30 tiết
Phòng thực hành
TH Vi sinh - Ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
15/20 tiết
Phòng thực hành
13h00' Sinh học và di truyền
GV: Cô Hoan
05/30 tiết
P.107 KHB
TH Vi sinh - Ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
20/20 tiết
Phòng thực hành
TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
10/30 tiết
Phòng thực hành
Tự ôn Tự ôn
K7P1
K7ĐD1
  5     8h00' TH Vi sinh - Ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
15/20 tiết
Phòng thực hành
Học ghép cùng K7P1
8h00' TH Vi sinh - Ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
20/20 tiết
Phòng thực hành
Học ghép cùng K7P1
Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn

K7P1BB
K7ĐD1B (Lào)

 

S 4   Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tự ôn
C 4   Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Vân
03 tiết/buổi
P.205 KHB
16h15' Sinh hoạt lớp
02 tiết/buổi/tuần
GV: Cô Nhung
Tiếng Việt cơ sở 2
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tự ôn
K7P3A C 5 A301 8h00' Tổ 3 TH Hóa đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
10/30 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)

Tổ 3 TH Hóa đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
10/30 tiết
Tổ 2, 3: Ngh
Giải phẫu
GV: Thầy Thinh
25/25 tiết

Sinh lý
GV: Thầy Thinh
05/20 tiết

 

8h00' Tổ 1 TH Hóa đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
30/30 tiết
8h00' Tổ 3 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
10/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
13h30' Toán xác suất
GV: Cô Hoa
10/40 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7P3B S 5 101 8h00' Sinh hoạt lớp
(1 tiết/tuần)
Chính trị 2
GV: Cô Huệ
56/60 tiết
Tự ôn Giải phẫu
GV: Thầy Thinh
25/25 tiết
Sinh lý
GV: Thầy Thinh
05/20 tiết

8h00' Toán xác suất
GV: Cô Hoa
10/40 tiết

13h30'Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
10/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ

Tự ôn Tự ôn
K7P3C S 5 105

 Sinh lý
GV: Thầy Thinh
15/20 tiết

 

Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
10/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ

8h00' Toán xác suất
GV: Cô Hoa
05/40 tiết

13h30' Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
20/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ

Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
15/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ

 

Chính trị 2
GV: Cô Huệ
56/60 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7P3D C 5 A302

 Sinh lý
GV: Thầy Thinh
15/20 tiết

 

13h30' Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
10/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ

8h00' Tổ 3 TH Hóa học đại cương vô cơ
Cô Thắm
20/30 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ

 

13h30' Toán xác suất
GV: Cô Hoa
05/40 tiết

8h00'Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
20/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ

Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
15/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ

13h30' Tổ 3 TH Hóa học đại cương vô cơ
Cô Thắm
25/30 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ

8h00' Tiếng Anh 2
GV: Cô Liên
40/45 tiết
GĐ 104

Tự ôn Tự ôn
K7ĐD3A S 5 104

8h00' Tổ 2 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
25/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ

13h30' Chính trị 2
GV: Cô Huệ
48/60 tiết

Tổ 1 TH Giải phẫu - Sinh lý
GV: Cô Vui
05/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ

 

8h00' Sinh hoạt lớp
(1 tiết/tuần)
Chính trị 2
GV: Cô Huệ
52/60 tiết

8h00' Tổ 2 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
30/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ

13h30' Tiếng Anh 2
GV: Cô Liên
40/45 tiết


13h30' Chính trị 2
GV: Cô Huệ
56/60 tiết
GĐ 104
Tự ôn Tự ôn
K7ĐD3B C 5 101 Tổ 2 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
25/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ

Tổ 1 TH Giải phẫu - Sinh lý
GV: Cô Vui
05/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ

 

Chính trị 2
GV: Cô Huệ
60/60 tiết
Tổ 2 TH Vi sinh ký sinh trùng
GV: Thầy Hạt
30/30 tiết
Tổ 1,3: Nghỉ
Tiếng Anh 2
GV: Cô Liên
35/45 tiết
Tự ôn Tự ôn
LTD 5.3A CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
LTD 5.3B CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
LTDD 5.3 CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn

Bình luận

Tin tức mới