Thời khóa biểu tuần học 30 năm học 2017 - 2018

  02/03/2018

THỜI KHÓA BIỂU TUẦN HỌC 30, NĂM HỌC 2017-2018

Áp dụng từ ngày 05/03 đến ngày 11/03

Lớp Ca Tiết
 học
Thứ 2 Thứ 3  Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
K5P3A
K5P2
S 5 105 Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 08 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 08 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 08 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 08 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 08 tuần theo kế hoạch Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K5P3B C 5 105 Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 08 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 08 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 08 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 08 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 08 tuần theo kế hoạch Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K5ĐD1
K5SĐ1
C 5   Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 10 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 10 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 10 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 10 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 10 tuần theo kế hoạch Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K5ĐD3 S 5   Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 10 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 10 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 10 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 10 tuần theo kế hoạch Nhà trường Sinh viên đi thực tập tốt nghiệp 10 tuần theo kế hoạch Nhà trường Tự ôn Tự ôn
K6P1A
K6SD1
S 5   Dược lý 1
GV: Cô Tuyết
15/35 tiết
P.106 KHB
Bệnh học
GV: Thầy Thinh
10/30 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
P.106 KHB
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Cô Dương
10/30 tiết
P.106 KHB
Kiểm nghiệm
GV: Thầy Lâm
10/30 tiết
P.106 KHB
Quản lý tồn trữ thuốc
GV: Cô Dương
15/30 tiết
P.106 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6 P1B
K6ĐD1B
(lào)
S 5   TH Hóa học đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
10/30 tiết
P.107 KHB
Nguyên lý Mác - Lênin 2
GV: Cô Vân
15/30 tiết
P.107 KHB
Tiếng Anh 2
GV: Cô Hòa
15/45 tiết
P.107 KHB
Nguyên lý Mác - Lênin 2
GV: Cô Vân
20/30 tiết
P.107 KHB
Tiếng Anh 2
GV: Cô Hòa
20/45 tiết
P.107 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6ĐD1A
K6SĐ1
C 5   Giáo dục Sức khỏe và kiểm soát nhiễm khuẩn
GV: Cô Vui
05/30 tiết
P.106 KHB
Tự ôn Giáo dục Sức khỏe và kiểm soát nhiễm khuẩn
GV: Cô Vui
10/30 tiết
P.106 KHB
Chăm sóc sức khoẻ tâm thần
GV: Thầy Hải
05/15 tiết
P.106 KHB
Giáo dục Sức khỏe và kiểm soát nhiễm khuẩn
GV: Cô Vui
15/30 tiết
P.106 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6IN1 C 5   Giáo dục Sức khỏe và kiểm soát nhiễm khuẩn
GV: Cô Vui
05/30 tiết
P.106 KHB
Tự ôn Giáo dục Sức khỏe và kiểm soát nhiễm khuẩn
GV: Cô Vui
10/30 tiết
P.106 KHB
Chăm sóc sức khoẻ tâm thần
GV: Thầy Hải
05/15 tiết
P.106 KHB
Giáo dục Sức khỏe và kiểm soát nhiễm khuẩn
GV: Cô Vui
15/30 tiết
P.106 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6P3A S 5 102

Hóa dược
GV: Thầy Hùng
60/60 tiết

 

Tổ 1 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
20/30 tiết
Tổ 2,3: Nghỉ
Dược liệu
GV: Cô Diệp
45/45 tiết
Bào chế 1
GV: Cô Hiền
05/25 tiết
Dược lý 1
GV: Cô Hồng
05/35 tiết
Tự ôn Tự ôn
K6P3B C 5 102 Hóa dược
GV: Thầy Hùng
60/60 tiết
Tổ 1 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
20/30 tiết
Tổ 2,3: Nghỉ
Dược liệu
GV: Cô Diệp
45/45 tiết
Bào chế 1
GV: Cô Hiền
05/25 tiết
Dược lý 1
GV: Cô Hồng
05/35 tiết
Tự ôn Tự ôn
K6P3C S 5 103 Bào chế 1
GV: Cô Hiền
05/25 tiết
Hóa dược
GV: Thầy Hùng
55/60 tiết
Tổ 1 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
20/30 tiết
Tổ 2,3: Nghỉ
Dược liệu
GV: Cô Diệp
36/45 tiết

Dược lý 1
GV: Cô Tuyết
05/35 tiết

 

Tự ôn  Tự ôn
K6P3D C 5 103

Bào chế 1
GV: Cô Hiền
05/25 tiết

 

Hóa dược
GV: Thầy Hùng
40/60 tiết

 


Tổ 1 TH Giải phẫu Sinh lý
GV: Thầy Hải
20/30 tiết
Tổ 2,3: Nghỉ

Dược liệu
GV: Cô Diệp
36/45 tiết

 

Dược lý 1
GV: Cô Tuyết
05/35 tiết

 

Tự ôn Tự ôn
K6ĐD3A C 5 104

 13h30' Chăm sóc sức khoẻ tâm thần
GV: Thầy Hải
10/15 tiết

 

13h30' Chăm sóc sức khoẻ người bệnh cao tuổi
GV: Cô Phương Anh
10/15 tiết

13h30' Chăm sóc giảm đau
GV: Cô Phương Anh
10/15 tiết

 

13h30' Chăm sóc giảm đau
GV: Cô Phương Anh
15/15 tiết

13h30' Chăm sóc sức khoẻ tâm thần
GV: Thầy Hải
15/15 tiết

 

13h30' Chăm sóc sức khoẻ người bệnh cao tuổi
GV: Cô Phương Anh
15/15 tiết

 

Tự ôn
K6ĐD3B C 5 104 Chăm sóc sức khoẻ tâm thần
GV: Thầy Hải
10/15 tiết

Chăm sóc sức khoẻ người bệnh cao tuổi
GV: Cô Phương Anh
10/15 tiết

 

Chăm sóc giảm đau
GV: Cô Phương Anh
10/15 tiết

 

Chăm sóc giảm đau
GV: Cô Phương Anh
15/15 tiết
Chăm sóc sức khoẻ tâm thần
GV: Thầy Hải
15/15 tiết

Chăm sóc sức khoẻ người bệnh cao tuổi
GV: Cô Phương Anh
15/15 tiết

 

Tự ôn
K7P1
K7ĐD1
  5   8h00' Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
05/30 tiết
P.104 KHB
Chính trị 2
GV: Cô Vân
45/60 tiết
P.104 - KHB
Tiếng Anh 2
GV: Cô Hòa
25/30 tiết
P.104 - KHB
Chính trị 2
GV: Cô Vân
50/60 tiết
P.104 - KHB
8h00' Hóa phân tích
GV: Cô Tình
05/30 tiết
P.104 - KHB
Tự ôn Tự ôn

K7P1BB
K7ĐD1B (Lào)

 

S 4   Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tự ôn
C 4   Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
03 tiết/buổi
P.205 KHB
16h15' Sinh hoạt lớp
02 tiết/buổi/tuần
GV: Cô Nhung
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tự ôn
K7P3A C 5 A301

Chính trị 2
GV: Cô Huệ
25/60 tiết

 

Sinh học và di truyền
GV: Cô Châm
20/30 tiết

Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/30 tiết

 

 Hóa phân tích
GV: Cô Tình
15/30 tiết
8h00' Tiếng Anh 2
GV: Cô Liên
20/30 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7P3B S 5 101

8h00' Sinh hoạt lớp
(1 tiết/tuần)
Chính trị 2
GV: Cô Huệ
20/60 tiết

 

Tiếng Anh 2
GV: Cô Liên
30/30 tiết
Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/30 tiết
8h00' Hóa phân tích
GV: Cô Tình
15/30 tiết
13h30'
Tổ 2 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
15/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
 Tổ 2 TH Hóa học đại cương  - Vô cơ
GV: Cô Thắm
15/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Tự ôn Tự ôn
K7P3C S 5 105 8h00' Hóa phân tích
GV: Cô Tình
20/30 tiết
13h30' Tiếng Anh 2
GV: Cô Liên
25/30 tiết
8h00' Tổ 3 TH Hóa đại cương - Vô cơ
GV: Cô Thắm
15/30 tiết
Tổ 1: Nghỉ
13h30' Tổ 3 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
15/30 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ

8h00' Sinh hoạt lớp
(1 tiết/tuần)
Chính trị 2
GV: Cô Huệ
20/60 tiết

 


8h00' Sinh học và di truyền
GV: Cô Châm
20/30 tiết

13h30' Tổ 2 TH Hóa học đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
20/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ

8h00' Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/30 tiết

Tự ôn Tự ôn
K7P3D C 5 A302 Hóa phân tích
GV: Cô Tình
20/30 tiết
13h30'  Tổ 1 TH Hóa học đại cương vô cơ
Cô Thắm
05/30 tiết
8h00' Tổ 2 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
15/30 tiết
Tổ 3: Nghỉ
Chính trị 2
GV: Cô Huệ
25/60 tiết
13h30' Sinh học và di truyền
GV: Cô Châm
20/30 tiết
8h00'
Tổ 2 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
20/30 tiết
Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/30 tiế
Tự ôn Tự ôn
K7ĐD3A S 5 104 Giải phẫu - Sinh lý
GV: Thầy Thinh
20/45 tiết
8h00' Sinh hoạt lớp
(1 tiết/tuần)
Chính trị 2
GV: Cô Huệ
16/60 tiết

Giải phẫu - Sinh lý
GV: Thầy Thinh
25/45 tiết

 

Xác suất - Thống kê y học
GV: Cô Hoa
10/40 tiết
Xác suất - Thống kê y học
GV: Cô Hoa
15/40 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7ĐD3B C 5 101 Giải phẫu - Sinh lý
GV: Thầy Thinh
20/45 tiết
Chính trị 2
GV: Cô Huệ
20/60 tiết
Giải phẫu - Sinh lý
GV: Thầy Thinh
25/45 tiết
Xác suất - Thống kê y học
GV: Cô Hoa
10/40 tiết
Xác suất - Thống kê y học
GV: Cô Hoa
15/40 tiết
Tự ôn Tự ôn
LTD 5.3A CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
LTD 5.3B CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
LTDD 5.3 CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn

Bình luận

Tin tức mới