Thời khóa biểu tuần học 16 năm học 2017-2018

  24/11/2017

THỜI KHÓA BIỂU TUẦN HỌC 16, NĂM HỌC 2017-2018

Áp dụng từ ngày 27/11 đến ngày 03/12

Lớp Ca Tiết
 học
Thứ 2 Thứ 3  Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
K5P3A
K5P2
S 5 105 Chứng chỉ Tiếng Anh
GV: Cô Hòa
05/20 tiết
Chứng chỉ Tin học
GV: Cô Nhung
05/20 tiết
Chứng chỉ Tiếng Anh
GV: Cô Hòa
10/20 tiết
Tự ôn Chứng chỉ Tin học
GV: Cô Nhung
10/20 tiết
Tự ôn Tự ôn
K5P3B C 5 105 Chứng chỉ Tiếng Anh
GV: Cô Hòa
05/20 tiết
Chứng chỉ Tin học
GV: Cô Nhung
05/20 tiết
Chứng chỉ Tiếng Anh
GV: Cô Hòa
10/20 tiết
Chứng chỉ Tin học
GV: Cô Nhung
10/20 tiết
Chứng chỉ Tin học
GV: Cô Nhung
15/20 tiết
Tự ôn Tự ôn
K5ĐD1
K5SĐ1
S 5   Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
   
K5ĐD3 S 5   Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
   
K6P1A
K6SD1
S 5   Bào chế 1
GV: Cô Hiền
25/25 tiết
P.106 KHB
8h00' Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Cô Diệp
15/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Cô Diệp
15/45 tiết
Phòng thực hành
8h00' Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Cô Diệp
20/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Cô Diệp
20/45 tiết
Phòng thực hành
Hóa dược
GV: Thầy Hùng
55/60 tiết
P.106 KHB
Hóa dược
GV: Thầy Hùng
60/60 tiết
P.106 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6ĐD1A
K6SĐ1
C         14h00' Thi lần 1 môn 
Dinh dưỡng - Tiết chế
P.104 KHB
  14h00' Thi lần 1 môn Y đức 
P.104 KHB
Tự ôn Tự ôn
   
K6 P1B
K6ĐD1B
(lào)
S     Nguyên lý cơ bản của CN Mác Lênin 1
GV: Cô Hạnh
40/45 tiết
P.107 KHB
Tin học
GV: Thầy Phong
37/75 tiết
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
P.107 KHB
Nguyên lý cơ bản của CN Mác Lênin 1
GV: Cô Hạnh
45/45 tiết
P.107 KHB
Tin học
GV: Thầy Phong
42/75 tiết
P.107 KHB
Tiếng Anh 1
GV: Cô Hòa
40/45 tiết
P.107 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6IN1 C 5  
 


 
14h00' Thi lần 1 môn 
 môn 
Dinh dưỡng - Tiết chế
P.104 KHB
  14h00' Thi lần 1 môn  Y đức  
P.104 KHB
Tự ôn Tự ôn
K6P3A S 5 102 Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
25/45 tiết

Hóa sinh
GV: Thầy Lâm
45/45 tiết 

13h00' Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/25 tiết

Xác suất thống kê Y - Dược
GV: Cô Hoa
30/35 tiết

13h00' Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
25/25 tiết

8h15' Thi lần 1 môn Đường lối CM của ĐCSVN
10h00' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Xác suất thống kê Y - Dược
GV: Cô Hoa
35/35 tiết
 
13h00' Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
20/25 tiết

 
Tự ôn Tự ôn
K6P3B C 5 102 Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
25/45 tiết
Hóa sinh
GV: Thầy Lâm
45/45 tiết
Giảng đường 2 
8h00' Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/25 tiết
Xác suất thống kê Y - Dược
GV: Cô Hoa
30/35 tiết
Giảng đường 2
8h00' Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
25/25 tiết
13h'30 Thi lần 1 môn Đường lối CM của ĐCSVN
10h00' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Xác suất thống kê Y - Dược
GV: Cô Hoa
35/35 tiết
Giảng đường 2 
8h00' Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
20/25 tiết
Tự ôn Tự ôn
K6P3C S 5 103
Tự ôn
Kỹ năng mềm
GV: Cô Hạnh
20/30 tiết

Tự ôn
8h15' Thi lần 1 môn Đường lối CM của ĐCSVN
10h00' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
25/45 tiết
 
Tự ôn  Tự ôn
K6P3D C 5 103 Tự ôn 14h00' Thi lần 1 môn Tiếng Anh 1 Tự ôn 13h30' Thi lần 1 môn Đường lối CM của ĐCSVN
16h00' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
25/45 tiết
Tự ôn Tự ôn
K6ĐD3A S 5 104 Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
K6ĐD3B C 5   Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
10/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
10/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
20/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
20/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
30/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
30/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
40/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
40/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
50/60 tiết
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
50/60 tiết
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
60/60 tiết
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
60/60 tiết
Phòng thực hành
Tự ôn
K7P1
K7ĐD1
  5   Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
55/60 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Tin học
GV: Thầy Phong
50/75 tiết
P.104 KHB
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
8h00' TH Hóa học đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
10/30 tiết
Phòng thực hành
 Tin học
GV: Thầy Phong
55/75 tiết
P.104 KHB
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
8h00' Tin học
GV: Thầy Phong
60/75 tiết
P.104 KHB
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Tự ôn Tự ôn

K7P1BB
K7ĐD1B (Lào)

S 5   Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn
C 5   Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hòa
03 tiết/buổi
P.205 KHB
16h15' Sinh hoạt lớp
GV: Cô Nhung
02 tiết/buổi/tuần
Tự ôn Tự ôn

K7P1BB
K7ĐD1B (Lào)

Mới

S 5   Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tự ôn
C 5   Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.207 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hạnh
03 tiết/buổi
P.207 KHB
16h15' Sinh hoạt lớp
02 tiết/buổi/tuần
GV: Cô Nhung
Sinh hoạt cùng lớp cũ
Tự ôn Tự ôn
K7P3A C 5 101 Tổ 2 TH Hóa đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
15/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
8h00' Tiếng Anh1
GV: Cô Liên
16/45 tiết
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
 
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
51/60 tiết
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Hóa đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
20/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
8h00'Tổ 1 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
30/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Tự ôn Tự ôn
K7P3B S 5 101 Hóa học đại cương  - Vô cơ
GV: Cô Thắm
30/30 tiết
Tổ 1 TH Hóa học đại cương  - Vô cơ
GV: Cô Thắm
05/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
47/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Tin học
GV: Cô Nhung
75/75 tiết
Tổ 1 TH Hóa học đại cương  - Vô cơ
GV: Cô Thắm
10/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Tự ôn Tự ôn
K7P3C S 5 A302
Tổ 1 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
25/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Pháp luật
GV: Cô Vân
40/40 tiết
Tổ 1 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
30/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Tiếng Anh 1
GV: Cô Liên
16/45 tiết
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
13h00' Tổ 2 TH Hóa đại cương - Vô cơ
GV: Cô Thắm
30/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Tự ôn Tự ôn
K7P3D C 5 A302 Tổ 1, 2, 3 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
05/30 tiết
Tổ 2 TH Hóa học đại cương vô cơ
Cô Thắm
05/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Tổ 3 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
10/30 tiết
Tiếng Anh 1
GV: Cô Liên
16/45 tiết
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Tổ 1TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
10/30 tiết
Tự ôn Tự ôn
K7ĐD3A S 5 A301 TH Sinh học và di truyền
GV: Cô Châm
30/30 tiết
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
51/60 tiết
Pháp luật
GV: Cô Vân
30/40 tiết
 Pháp luật
GV: Cô Vân
35/40 tiết
Tiếng Anh 1
GV: Cô Liên
16/45 tiết
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
   
K7ĐD3B C 5 A301 TH Sinh học và di truyền
GV: Cô Châm
30/30 tiết
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
50/60 tiết
 Chính trị
GV: Cô Vân
35/60 tiết
 Chính trị
GV: Cô Vân
40/60 tiết
Tiếng Anh 1
GV: Cô Liên
16/45 tiết
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
  Tự ôn
LTD 5.3A CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn    
LTD 5.3B CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn    
LTDD 5.3 CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn    

Bình luận

Tin tức mới