Thời khóa biểu tuần học 14 năm học 2017-2018

  09/11/2017

THỜI KHÓA BIỂU TUẦN HỌC 14, NĂM HỌC 2017-2018

Áp dụng từ ngày 13/11 đến ngày 19/11

Lớp Ca Tiết
 học
Thứ 2 Thứ 3  Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
K5P3A
K5P2
S     8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Thực vật Dược; Sinh học và di truyền
Giảng đường 2
8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Tư tưởng HCM, Đường lối CM của ĐCSVN
Giảng đường 2
8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Vi sinh ký sinh trùng, Hóa sinh
Giảng đường 2
8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Giải phẫu - Sinh lý, Bệnh học 
Giảng đường 2
8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Xác suất thống kê Y - Dược, Dược lý 1
Giảng đường 2
   
K5P3B S     8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Thực vật Dược; Sinh học và di truyền
Giảng đường 2
8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Tư tưởng HCM, Đường lối CM của ĐCSVN
Giảng đường 2
8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Vi sinh ký sinh trùng, Hóa sinh
Giảng đường 2
8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Giải phẫu - Sinh lý, Bệnh học 
Giảng đường 2
8h15' Thi lại và thi cải thiện điểm môn Xác suất thống kê Y - Dược, Dược lý 1
Giảng đường 2
   
K5ĐD1
K5SĐ1
S     Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
   
K5ĐD3 S     Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
   
K6P1A
K6SD1
S     Bào chế 1
GV: Cô Hiền
05/25 tiết
P.106 KHB
8h00'Tổ 1 TH Thực vật Dược
GV: Cô Hoan
30/30 tiết
13h00' Tổ 2 TH Thực vật Dược
GV: Cô Hoan
30/30 tiết
Phòng thực hành
Bào chế 1
GV: Cô Hiền
10/25 tiết
P.106 KHB
Hóa dược
GV: Thầy Hùng
35/60 tiết
P.106 KHB
Hóa dược
GV: Thầy Hùng
40/60 tiết
P.106 KHB
   
K6ĐD1A
K6SĐ1
C     Dịch tễ và các bệnh truyền nhiễm
GV: Cô Phương Anh
25/30 tiết
P.104 KHB
Y Đức
GV: Cô Hà
15/15 tiết
P.104 KHB
Dịch tễ và các bệnh truyền nhiễm
GV: Cô Phương Anh
30/30 tiết
P.104 KHB
  14h00' Thi lần 1 môn Điều dưỡng  cơ sở 1
P.104 KHB
   
   
K6 P1B
K6ĐD1B
(lào)
S     Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
30/30 tiết
P.107 KHB
Tin học
GV: Thầy Phong
29/75 tiết
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
P.107 KHB
Nguyên lý cơ bản của CN Mác Lênin 1
GV: Cô Hạnh
30/45 tiết
P.107 KHB
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
30/80 tiết
P.107 KHB
Tiếng Anh 1
GV: Cô Hòa
30/45 tiết
P.107 KHB
   
K6IN1 C    
Dịch tễ và các bệnh truyền nhiễm
GV: Cô Phương Anh
Học ghép cùng K6ĐD1

Y Đức
GV: Cô Hà
P.104 KHB
Học ghép cùng K6ĐD1

 
Dịch tễ và các bệnh truyền nhiễm
GV: Cô Phương Anh
Học ghép cùng K6ĐD1
 
14h00' Thi lần 1 môn Điều dưỡng  cơ sở 1
P.104 KHB
Học ghép cùng K6ĐD1
   
K6P3A S 5 102 Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
20/45 tiết
Giảng đường 2
Hóa sinh
GV: Thầy Lâm
31/45 tiết
Giảng đường 2
11h40' Sinh hoạt lớp
01 tiết/buổi/tuần
Xác suất thống kê Y - Dược
GV: Cô Hoa
15/35 tiết
Giảng đường 2
13h00' Tổ 3 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
25/25 tiết
Giảng đường 2
8h15' Thi lần 1 môn Thực vật Dược
Giảng đường 2
Hóa sinh
GV: Thầy Lâm
35/45 tiết
Giảng đường 2

 
   
K6P3B C 5 102 Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
20/45 tiết
Giảng đường 2
Hóa sinh
GV: Thầy Lâm
31/45 tiết
Giảng đường 2
16h40' Sinh hoạt lớp
01 tiết/buổi/tuần
Xác suất thống kê Y - Dược
GV: Cô Hoa
15/35 tiết
Giảng đường 2
8h00' Tổ 3 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
25/25 tiết
Giảng đường 2
13h15' Thi lần 1 môn Thực vật Dược
Giảng đường 2
Hóa sinh
GV: Thầy Lâm
35/45 tiết
Giảng đường 2

 
   
K6P3C S 5 103
Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
10/60 tiết
Giảng đường 2
Kỹ năng mềm
GV: Cô Hạnh
10/30 tiết
Giảng đường 2

Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
15/60 tiết
Giảng đường 2
8h15' Thi lần 1 môn Thực vật Dược
Giảng đường 2
10h00' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
20/45 tiết
Giảng đường 2
   
K6P3D C 5 103
Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
05/60 tiết
Giảng đường 2
8h00' Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
25/25 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 1, 3: Nghỉ
Giảng đường 2

Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
10/60 tiết
Giảng đường 2
13h15' Thi lần 1 môn Thực vật Dược
15h30' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
20/45 tiết
Giảng đường 2
   
K6ĐD3A S 5 104 Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
10/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
10/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
20/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
20/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
30/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
30/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
40/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
40/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
50/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
50/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Phòng thực hành
Tổ 1 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Thầy Hải
60/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Tổ 2 TH Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Vui
60/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Phòng thực hành
 
K6ĐD3B C 5 104 Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn    
K7P1
K7ĐD1
       Vật lý - Lý sinh
GV: Thầy Hùng
05/20 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Tin học
GV: Thầy Phong
30/75 tiết
P.104 KHB
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
8h00' Hóa học đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
30/30 tiết
P.104 KHB
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
45/60 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
8h00' Tin học
GV: Thầy Phong
35/75 tiết
P.104 KHB
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
   
K7P1BB
K7ĐD1B (Lào)
S     Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
03 tiết/buổi
P.205 KHB
10h30' Sinh hoạt lớp
GV: Cô Nhung
02 tiết/buổi/tuần
   
C     Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Hòa
04 tiết/buổi
P.205 KHB
   
K7P3A C 5 101 Tổ 2 TH Hóa đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
10/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Giảng đường 2
8h00' Tiếng Anh1
GV: Cô Liên
08/45 tiết
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
 
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
41/60 tiết
Giảng đường 2

 
Tổ 3 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
20/30 tiết
Tổ 1,2: Nghỉ
Giảng đường 2
8h00'Tổ 1 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
20/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Giảng đường 2
   
K7P3B S 5 101 Hóa học đại cương  - Vô cơ
GV: Cô Thắm
10/30 tiết
Giảng đường 2
Tin học
GV: Cô Nhung
65/75 tiết
Giảng đường 2

Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
39/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Tổ 1 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
15/30 tiết
Giảng đường 2
Hóa học đại cương  - Vô cơ
GV: Cô Thắm
15/30 tiết
Giảng đường 2
   
K7P3C S 5 A302
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
41/60 tiết
Giảng đường 2
Pháp luật
GV: Cô Vân
30/40 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Giảng đường 2
Tổ 1 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
15/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Giảng đường 2
Tiếng Anh 1
GV: Cô Liên
08/45 tiết
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
13h00' Tổ 2 TH Hóa đại cương - Vô cơ
GV: Cô Thắm
20/30 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Giảng đường 2
   
K7P3D C 5 A302 Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
46/60 tiết
Giảng đường 2
Tin học
GV: Cô Nhung
75/75 tiết
Giảng đường 2
 Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
15/30 tiết
Giảng đường 2
Tiếng Anh 1
GV: Cô Liên
08/45 tiết
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
 Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
20/30 tiết
Giảng đường 2
   
K7ĐD3A S 5 A301 TH Sinh học và di truyền
GV: Cô Châm
20/30 tiết
Giảng đường 2

Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
41/60 tiết
Giảng đường 2
Tin học
GV: Thầy Phong
75/75 tiết
Giảng đường 2
13h00' Pháp luật
GV: Cô Vân
20/40 tiết
Giảng đường 2
Tiếng Anh 1
GV: Cô Liên
08/45 tiết
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
   
K7ĐD3B C 5 A301 TH Sinh học và di truyền
GV: Cô Châm
20/30 tiết
Giảng đường 2
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
45/60 tiết
Giảng đường 2
8h00' Chính trị
GV: Cô Vân
20/60 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
Giảng đường 2
Tin học
GV: Cô Nhung
70/75 tiết
Giảng đường 2
Tiếng Anh 1
GV: Cô Liên
08/45 tiết
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
   
LTD 5.3A CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Thực hành bào chế Thực hành bào chế
LTD 5.3B CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Thực hành bào chế Thực hành bào chế
LTDD 5.3 CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn

Bình luận

Tin tức mới