Thời khóa biểu tuần 11 (từ 23/10 đến 30/10)

  20/10/2017

THỜI KHÓA BIỂU TUẦN HỌC 11 NĂM HỌC 2017-2018

Áp dụng từ ngày 23/10 đến ngày 30/10

Lớp Ca Tiết
 học
Thứ 2 Thứ 3  Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
K5P1 S     Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn    
S    
K5P3A
K5P2
S     Tự ôn Tự ôn Kinh tế Dược
GV: Thầy Hùng
70/74 tiết
Giảng đường 2
  13h15' Thi lần 1 môn Kinh tế Dược
Giảng đường 2
P1: Cô Quỳnh
P2: Thầy Phương
   
K5P3B S     Tự ôn Tự ôn Kinh tế Dược
GV: Thầy Hùng
70/74 tiết
Giảng đường 2
  13h15' Thi lần 1 môn Kinh tế Dược
Giảng đường 2
P1: Cô Quỳnh
P2: Thầy Phương
   
K5ĐD1
K5SĐ1
S     Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
   
K5ĐD3 S     Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
   
K6P1 S     8h00' Tổ 1 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
30/45 tiết
13h00'Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
30/45 tiết
Phòng thực hành
Dược liệu
GV: Cô Diệp
45/45 tiết
P.106 KHB
8h00' Tổ 1 TH Dược liệu
GV: Cô Diệp
05/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Dược liệu
GV: Cô Diệp
05/45 tiết
Phòng thực hành
8h00'Tổ 1 TH Thực vật Dược
GV: Cô Hoan
05/30 tiết
13h00' Tổ 2 TH Thực vật Dược
GV: Cô Hoan
05/30 tiết
Phòng thực hành
Hóa dược
GV: Thầy Hùng
15/60 tiết
P.106 KHB
   
K6ĐD1
K6SĐ1
C     Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Phương Anh
10/30 tiết
P.104 KHB
Sức khoẻ - Môi trường và vệ sinh
GV: Cô Hà
25/30 tiết
P.104 KHB
Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Phương Anh
15/30 tiết
P.104 KHB
Dinh dưỡng tiết chế
GV: Cô Hà
25/30 tiết
P.104 KHB

Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Phương Anh
20/30 tiết
P.104 KHB
   
K6 P1B
K6ĐD1B
(lào)
S     Nguyên lý cơ bản của CN Mác Lênin 1
GV: Cô Hạnh
15/45 tiết
P.107 KHB
Tin học
GV: Thầy Phong
16/75 tiết
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
P.107 KHB
Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
15/30 tiết
P.107 KHB
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
15/80 tiết
P.107 KHB
Tiếng Anh 1
GV: Cô Hòa
15/45 tiết
P.107 KHB
   
K6P3A S 5 102 Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
05/45 tiết
Giảng đường 2
Đường lối cách mạng của ĐCSVN
GV: Cô Vân
30/30 tiết
(Dạy 3 tiết/buổi)
10h45' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Hóa sinh
GV: Thầy Lâm
05/45 tiết
Giảng đường 2

 

Tổ 3 Hóa phân tích
GV: Cô Tình
45/45 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Hóa sinh
GV: Thầy Lâm
10/45 tiết
Giảng đường 2
13h00' Tổ 3 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
10/25 tiết
Giảng đường 2
   
K6P3B C 5 102
Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
05/45 tiết
Giảng đường 2
Đường lối cách mạng của ĐCSVN
GV: Cô Vân
30/30 tiết
(Dạy 3 tiết/buổi)
15h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Hóa sinh
GV: Thầy Lâm
05/45 tiết
Giảng đường 2 

Tổ 3 Hóa phân tích
GV: Cô Tình
45/45 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Hóa sinh
GV: Thầy Lâm
10/45 tiết

8h00' Tổ 3 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
10/25 tiết
Giảng đường
   
K6P3C S 5 103 8h00' Hóa sinh
GV: Thầy Hạt
36/45 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/25 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Giảng đường 2
13h00' Tổ 3 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
10/25 tiết
Giảng đường 2

 Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/25 tiết
Tổ 1, 3: Nghỉ
Giảng đường 2
Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
05/45 tiết
Giảng đường 2
   
K6P3D C 5 103 Hóa sinh
GV: Thầy Hạt
36/45 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
8h00'Tổ 3 TH Thực vật Dược
GV: Cô Hoan
30/30 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
8h00'Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
45/45 tiết
(Dạy 10 tiết/ngày)
13h00' Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/25 tiết
Giảng đường 2
8h00' Tổ 3 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
10/25 tiết
Giảng đường 2

13h00'Tiếng Anh 1
GV: Cô Hòa
45/45 tiết
Giảng đường 2


 13h00' Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
15/25 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Thinh
05/45 tiết
Giảng đường 2
   
K6ĐD3A S 5 104 Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
55/60 tiết
Giảng đường 2
Tổ 1 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
10/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
10/30 tiết
Tổ 1: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 1 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
15/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
15/30 tiết
Tổ 1: Nghỉ
Giảng đường 2
   
K6ĐD3B C 5 104 Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
55/60 tiết
Giảng đường 2
Tổ 1 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
10/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
10/30 tiết
Tổ 1: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 1 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
15/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
15/30 tiết
Tổ 1: Nghỉ
Giảng đường 2
   
K6IN1 C     8h00'Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
60/60 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
13h00'Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Phương Anh
P.104 KHB

Sức khoẻ - Môi trường và vệ sinh
GV: Cô Hà
P.104 KHB
Học ghép cùng K6ĐD1

 
13h00'Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Phương Anh
P.104 KHB
13h00' Dinh dưỡng tiết chế
GV: Cô Hà
P.104 KHB
Học ghép cùng K6ĐD1

Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Phương Anh
20/30 tiết
P.104 KHB
Học ghép cùng K6ĐD1
   
K6 P1B
K6ĐD1B
(lào)
C     Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
55/60 tiết
Giảng đường 2
Tổ 1 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
10/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
10/30 tiết
Tổ 1: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 1 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
15/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
15/30 tiết
Tổ 1: Nghỉ
Giảng đường 2
   
K7P1
K7ĐD1
      Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
60/60 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Tin học
GV: Thầy Phong
05/75 tiết
P.104 KHB
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Hóa học đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
15/30 tiết
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
30/60 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
20/30 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
   
K7P1BB
K7ĐD1B (Lào)
S     Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
   
C     Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
04 tiết/buổi
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Huệ
02 tiết/buổi
15h00' Sinh hoạt lớp
GV: Cô Nhung
02 tiết/buổi/tuần
P.205 KHB
Tiếng Việt cơ sở 1
GV: Cô Vân
04 tiết/buổi
P.205 KHB
   
K7P3A C 5 101 Tin học
GV: Cô Nhung
70/75 tiết
Giảng đường 2
Tổ 1, 2, 3 TH Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
05/30 tiết
Giảng đường 2
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
27/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2

 
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
50/60 tiết
Giảng đường 2
Tin học
GV: Cô Nhung
75/75 tiết
Giảng đường 2
   
K7P3B S 5 101 Pháp luật
GV: Cô Vân
40/40 tiết
Giảng đường 2

 

Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
27/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Tiếng Anh 1
GV: Cô Hòa
45/45 tiết
Giảng đường 2
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
50/60 tiết
Giảng đường 2
Tin học
GV: Cô Nhung
50/75 tiết
Giảng đường 2
   
K7P3C S 5 A302 Tổ 1 TH Hóa đại cương - Vô cơ
GV: Cô Thắm
25/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Giảng đường 2
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
55/60 tiết
Giảng đường 2
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
27/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Pháp luật
GV: Cô Vân
05/40 tiết
Giảng đường 2
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
60/60 tiết
Giảng đường 2
   
K7P3D C 5 A302 Pháp luật
GV: Cô Vân
40/40 tiết
Giảng đường 2

 
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
60/60 tiết
Giảng đường 2
Tin học
GV: Cô Nhung
50/75 tiết
Giảng đường 2
 Hóa đại cương - Vô cơ
GV: Cô Thắm
25/30 tiết
Giảng đường 2
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
31/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
   
K7ĐD3A C 5 A301 Hóa học
GV: Cô Thắm
25/30 tiết
Giảng đường 2
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
27/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Pháp luật
GV: Cô Vân
05/40 tiết
Giảng đường 2
TH Sinh học và di truyền
GV: Cô Châm
05/30 tiết
Giảng đường 2
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
55/60 tiết
Giảng đường 2
   
K7ĐD3B S 5 A301 Tin học
GV: Cô Nhung
50/75 tiết
Giảng đường 2
Tin học
GV: Cô Nhung
55/75 tiết
Giảng đường 2
Pháp luật
GV: Cô Vân
35/40 tiết
Giảng đường 2
TH Sinh học và di truyền
GV: Cô Châm
05/30 tiết
Giảng đường 2
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
31/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
   
LTD 5.3A CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Bệnh Học
10/20 Tiết
Gv: Cô Thúy
Bệnh Học
20/20 Tiết
Gv: Cô Thúy
LTD 5.3B CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Bào Chế
10/20 Tiết
Gv: Cô Hiền
Bệnh Học
20/20 Tiết
Gv: Cô Hiền
LTDD 5.3 CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn

Bình luận

Tin tức mới