Thời khóa biểu tuần 10 năm học 2017-2018

  13/10/2017

THỜI KHÓA BIỂU TUẦN HỌC 10 - NĂM HỌC 2017-2018

Áp dụng từ ngày 16/10/2017 đến khi có sự thay đổi

Lớp Ca Tiết
 học
Thứ 2 Thứ 3  Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
K5P1 S     Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn    
S    
K5P3A
K5P2
S     8h15' Thi lần 1 môn Hóa dược
P1: Cô Quỳnh
P2: Thầy Phương
Kinh tế Dược
GV: Thầy Hùng
55/74 tiết
Giảng đường 2
Kinh tế Dược
GV: Thầy Hùng
60/74 tiết
Giảng đường 2
Kinh tế Dược
GV: Thầy Hùng
65/74 tiết
Giảng đường 2
Kinh tế Dược
GV: Thầy Hùng
70/74 tiết
Giảng đường 2
   
K5P3B S     Tự ôn Kinh tế Dược
GV: Thầy Hùng
55/74 tiết
Giảng đường 2
Kinh tế Dược
GV: Thầy Hùng
60/74 tiết
Giảng đường 2
Kinh tế Dược
GV: Thầy Hùng
65/74 tiết
Giảng đường 2
Kinh tế Dược
GV: Thầy Hùng
70/74 tiết
Giảng đường 2
   
K5ĐD1
K5SĐ1
S     Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
Thực tập hết học phần
09 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 18) 
   
K5ĐD3 S     Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
Thực tập hết học phần
08 tuần (Từ tuần 10 - hết tuần 17) 
   
K6P1 S     8h00' Tổ 1 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
25/45 tiết
13h00'Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
25/45 tiết
Phòng thực hành
Dược liệu
GV: Cô Diệp
35/45 tiết
P.106 KHB
Dược liệu
GV: Cô Diệp
40/45 tiết
P.106 KHB
Tự ôn môn Tiếng Anh 3 8h15' Thi lần 1 môn Tiếng Anh 3
P01 - P.106 KHB
P02 - P209 KHB
   
K6ĐD1
K6SĐ1
C     Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Phương Anh
05/30 tiết
P.104 KHB
Sức khoẻ - Môi trường và vệ sinh
GV: Cô Hà
20/30 tiết
P.104 KHB
Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Phương Anh
10/30 tiết
P.104 KHB
Chăm sóc người bệnh C.C &
chăm sóc tích cực
GV: Cô Vui
15/15 tiết
P.104 KHB
8h15' Thi lần 1 môn Tiếng Anh 3
(Thi ghép cùng lớp K6P1)
13h00' Dinh dưỡng tiết chế
GV: Cô Hà
20/30 tiết
P.104 KHB
   
K6P3A S 5 102 Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
60/60 tiết
Giảng đường 2
Đường lối cách mạng của ĐCSVN
GV: Cô Vân
27/30 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
05/25 tiết
Tổ 3 Hóa phân tích
GV: Cô Tình
40/45 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tự ôn môn Vi sinh ký sinh trùng, Thực vật Dược, Tiếng anh 3 8h15' Thi lần 1 môn Vi sinh ký sinh trùng
Giảng đường 2
P1: Cô Quyên
P2: Thầy Sơn
   
K6P3B C 5 102 Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
60/60 tiết
Giảng đường 2
Đường lối cách mạng của ĐCSVN
GV: Cô Vân
27/30 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
05/25 tiết
Tổ 3 Hóa phân tích
GV: Cô Tình
40/45 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tự ôn môn Vi sinh ký sinh trùng, Thực vật Dược, Tiếng anh 3 13h30' Thi lần 1 môn Vi sinh ký sinh trùng
Giảng đường 2
P1: Cô Quyên
P2: Thầy Sơn
   
K6P3C S 5 103 8h00' Hóa sinh
GV: Thầy Hạt
32/45 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Tổ 3 TH Thực vật Dược
GV: Cô Hoan
25/30 tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ
Giảng đường 2
13h00' Tổ 3 TH Thực vật Dược
GV: Cô Hoan
30/30  tiết
Tổ 1, 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
10/25 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Giảng đường 2
  8h15' Thi lần 1 môn Vi sinh ký sinh trùng
Giảng đường 2
P1: Cô Thảo
P2: Thầy Sơn
 
K6P3D C 5 103 Hóa sinh
GV: Thầy Hạt
32/45 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
13h00'Tổ 3 TH Thực vật Dược
GV: Cô Hoan
15/30 tiết
8h00'Tổ 1 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
40/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
30/45 tiết
Giảng đường 2
8h00' Tổ 3 TH Thực vật Dược
GV: Cô Hoan
20/30 tiết

13h00'Tiếng Anh 1
GV: Cô Hòa
40/45 tiết
Giảng đường 2


 13h00' Tổ 1 TH Hóa hữu cơ
GV: Thầy Tuấn
10/25 tiết
8h00'Tổ 1 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
45/45 tiết
13h00' Tổ 2 TH Hóa phân tích
GV: Cô Tình
35/45 tiết
Tổ 3: Nghỉ
Giảng đường 2
  13h30' Thi lần 1 môn Vi sinh ký sinh trùng
Giảng đường 2
P1: Cô Quỳnh
P2: Thầy Sơn
 
K6ĐD3A S 5 104   8h15' Thi lần 1 môn Đường lối cách mạng của ĐCSVN
Giảng đường 2
GT: Cô Quyên
Tổ 1 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
05/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
05/30 tiết
Tổ 1: Nghỉ
Giảng đường 2
Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
50/60 tiết
Giảng đường 2
   
K6ĐD3B C 5 104   13h30' Thi lần 1 môn Đường lối cách mạng của ĐCSVN
Giảng đường 2
GT: Cô Liên
Tổ 1 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
05/30 tiết
Tổ 2: Nghỉ
Giảng đường 2
Tổ 2 TH Giải phẫu sinh lý
GV: Thầy Hải
05/30 tiết
Tổ 1: Nghỉ
Giảng đường 2
Tiếng Anh 3
GV: Cô Hòa
50/60 tiết
Giảng đường 2
   
K6IN1 C     8h00'Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
55/60 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
13h00'Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Phương Anh
P.104 KHB

Sức khoẻ - Môi trường và vệ sinh
GV: Cô Hà
P.104 KHB
Học ghép cùng K6ĐD1

 
13h00'Điều dưỡng cơ sở 2
GV: Cô Phương Anh
P.104 KHB
Chăm sóc người bệnh C.C &
chăm sóc tích cực
GV: Cô Vui
P.104 KHB
Học ghép cùng K6ĐD1
8h00' Pháp luật
GV: Cô Vân
40/40 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
13h00' Dinh dưỡng tiết chế
GV: Cô Hà
P.104 KHB
Học ghép cùng K6ĐD1
   
K6 P1B
K6ĐD1B
(lào)
C     Nguyên lý cơ bản của CN Mác Lênin 1
GV: Cô Hạnh
10/45 tiết
P.107 KHB
Tiếng Anh 1
GV: Cô Hòa
10/45 tiết
P.107 KHB
Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
10/30 tiết
P.107 KHB
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
10/80 tiết
P.107 KHB
Tin học
GV: Thầy Phong
08/75 tiết
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
P.107 KHB
   
K7P1
K7ĐD1
      Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
55/60 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Hóa học đại cương vô cơ
GV: Cô Thắm
15/30 tiết
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Vật lý đại cương
GV: Thầy Hùng
15/30 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
25/60 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
Pháp luật
GV: Cô Vân
40/40 tiết
P.104 Khu hiệu bộ
Học ghép cùng lớp K7ĐD1
   
K7P3A C 5 101 Tin học
GV: Cô Nhung
60/75 tiết
Giảng đường 2
 Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
23/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2

 
Pháp luật
GV: Cô Vân
40/40 tiết
Giảng đường 2
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
45/60 tiết
Giảng đường 2
Tin học
GV: Cô Nhung
65/75 tiết
Giảng đường 2
   
K7P3B S 5 101 Pháp luật
GV: Cô Vân
35/40 tiết
Giảng đường 2

 

Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
23/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2

 
Tiếng Anh 1
GV: Cô Hòa
40/45 tiết
Giảng đường 2
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
45/60 tiết
Giảng đường 2
Tin học
GV: Cô Nhung
45/75 tiết
Giảng đường 2
   
K7P3C S 5 A302 Tổ 1 TH Hóa đại cương - Vô cơ
GV: Cô Thắm
20/30 tiết
Tổ 2, 3: Nghỉ
Giảng đường 2
Tin học
70/75 tiết
GV: Thầy Phong
Giảng đường 2

Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
23/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Tin học
75/75 tiết
GV: Thầy Phong
Giảng đường 2
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
50/60 tiết
Giảng đường 2
   
K7P3D C 5 A302 Pháp luật
GV: Cô Vân
35/40 tiết
Giảng đường 2

 
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
50/60 tiết
Giảng đường 2
Tin học
GV: Cô Nhung
45/75 tiết
Giảng đường 2
 Hóa đại cương - Vô cơ
GV: Cô Thắm
20/30 tiết
Giảng đường 2
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
27/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
   
K7ĐD3A C 5 A301 Hóa học
GV: Cô Thắm
20/30 tiết
Giảng đường 2
Tin học
6065/75 tiết
GV: Thầy Phong
Giảng đường 2

Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
23/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
16h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
Sinh học và di truyền
15/15 tiết
GV: Cô Châm
Giảng đường 2
Chính trị 1
GV: Cô Hạnh
50/60 tiết
Giảng đường 2
   
K7ĐD3B S 5 A301 Tin học
GV: Cô Nhung
45/75 tiết
Giảng đường 2
Vật lý - Lý sinh
GV: Thầy Hùng
40/40 tiết
Giảng đường 2
Pháp luật
GV: Cô Vân
30/40 tiết
Giảng đường 2
Sinh học và di truyền
15/15 tiết
GV: Cô Châm
Giảng đường 2
Giáo dục thể chất
GV: Thầy Quang
27/60 tiết
(Dạy 4 tiết/buổi)
11h40' Sinh hoạt lớp
(01 tiết/buổi/tuần)
Giảng đường 2
   
LTD 5.3A CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Bệnh Học
10/20 Tiết
Gv: Cô Thúy
Bệnh Học
20/20 Tiết
Gv: Cô Thúy
LTD 5.3B CN 10 LS Tự ôn

Tự ôn

 

Tự ôn Tự ôn Tự ôn Bào Chế
10/20 Tiết
Gv: Cô Hiền
Bệnh Học
20/20 Tiết
Gv: Cô Hiền
LTDD 5.3 CN 10 LS Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn Tự ôn

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

 

Bình luận

Tin tức mới